ARK Thị trường hôm nay
ARK đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ARK chuyển đổi sang Lev Bungari (BGN) là лв0.7275. Với nguồn cung lưu hành là 190,323,394 ARK, tổng vốn hóa thị trường của ARK tính bằng BGN là лв231,931,510. Trong 24h qua, giá của ARK tính bằng BGN đã giảm лв-0.03827, biểu thị mức giảm -5.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ARK tính bằng BGN là лв3.11, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là лв0.3981.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ARK sang BGN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ARK sang BGN là лв0.7275 BGN, với sự thay đổi -5.01% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ARK/BGN của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ARK/BGN trong ngày qua.
Giao dịch ARK
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4329 | -5.10% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4331 | -4.94% |
The real-time trading price of ARK/USDT Spot is $0.4329, with a 24-hour trading change of -5.10%, ARK/USDT Spot is $0.4329 and -5.10%, and ARK/USDT Perpetual is $0.4331 and -4.94%.
Bảng chuyển đổi ARK sang Lev Bungari
Bảng chuyển đổi ARK sang BGN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ARK | 0.72BGN |
2ARK | 1.45BGN |
3ARK | 2.18BGN |
4ARK | 2.91BGN |
5ARK | 3.63BGN |
6ARK | 4.36BGN |
7ARK | 5.09BGN |
8ARK | 5.82BGN |
9ARK | 6.54BGN |
10ARK | 7.27BGN |
1,000ARK | 727.57BGN |
5,000ARK | 3,637.88BGN |
10,000ARK | 7,275.76BGN |
50,000ARK | 36,378.82BGN |
100,000ARK | 72,757.65BGN |
Bảng chuyển đổi BGN sang ARK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BGN | 1.37ARK |
2BGN | 2.74ARK |
3BGN | 4.12ARK |
4BGN | 5.49ARK |
5BGN | 6.87ARK |
6BGN | 8.24ARK |
7BGN | 9.62ARK |
8BGN | 10.99ARK |
9BGN | 12.36ARK |
10BGN | 13.74ARK |
100BGN | 137.44ARK |
500BGN | 687.21ARK |
1,000BGN | 1,374.42ARK |
5,000BGN | 6,872.12ARK |
10,000BGN | 13,744.25ARK |
Bảng chuyển đổi số tiền ARK sang BGN và BGN sang ARK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 ARK sang BGN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BGN sang ARK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ARK phổ biến
ARK | 1 ARK |
---|---|
![]() | $0.43USD |
![]() | €0.37EUR |
![]() | ₹38.07INR |
![]() | Rp7,102.97IDR |
![]() | $0.6CAD |
![]() | £0.32GBP |
![]() | ฿14.03THB |
ARK | 1 ARK |
---|---|
![]() | ₽34.9RUB |
![]() | R$2.35BRL |
![]() | د.إ1.6AED |
![]() | ₺17.86TRY |
![]() | ¥3.1CNY |
![]() | ¥63.85JPY |
![]() | $3.39HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ARK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ARK = $0.43 USD, 1 ARK = €0.37 EUR, 1 ARK = ₹38.07 INR, 1 ARK = Rp7,102.97 IDR, 1 ARK = $0.6 CAD, 1 ARK = £0.32 GBP, 1 ARK = ฿14.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BGN
ETH chuyển đổi sang BGN
USDT chuyển đổi sang BGN
XRP chuyển đổi sang BGN
BNB chuyển đổi sang BGN
SOL chuyển đổi sang BGN
USDC chuyển đổi sang BGN
SMART chuyển đổi sang BGN
STETH chuyển đổi sang BGN
TRX chuyển đổi sang BGN
DOGE chuyển đổi sang BGN
ADA chuyển đổi sang BGN
LINK chuyển đổi sang BGN
WBTC chuyển đổi sang BGN
USDE chuyển đổi sang BGN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BGN, ETH sang BGN, USDT sang BGN, BNB sang BGN, SOL sang BGN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 17.56 |
![]() | 0.002768 |
![]() | 0.06884 |
![]() | 298.51 |
![]() | 106.92 |
![]() | 0.3485 |
![]() | 1.47 |
![]() | 298.61 |
![]() | 46,669.36 |
![]() | 0.06893 |
![]() | 885.75 |
![]() | 1,414.14 |
![]() | 364.9 |
![]() | 12.76 |
![]() | 0.002761 |
![]() | 298.55 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lev Bungari nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BGN sang GT, BGN sang USDT, BGN sang BTC, BGN sang ETH, BGN sang USBT, BGN sang PEPE, BGN sang EIGEN, BGN sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ARK (ARK) sang Lev Bungari (BGN)
Nhập số lượng ARK của bạn
Nhập số lượng ARK của bạn
Chọn Lev Bungari
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn BGN hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ARK hiện tại theo Lev Bungari hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ARK.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ARK sang BGN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ARK sang Lev Bungari (BGN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ARK sang Lev Bungari trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ARK sang Lev Bungari?
4.Tôi có thể chuyển đổi ARK sang loại tiền tệ khác ngoài Lev Bungari không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lev Bungari (BGN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ARK (ARK)

Tin tức hàng ngày | ARK Invest đã chấm dứt hợp tác với 21Shares về Ethereum ETFs; Các token quan trọng sẽ được mở khóa; Uniswap hoãn việc bỏ phiếu về ph?
ARK Invest thông báo chấm dứt hợp tác với 21Shares trên Ethereum ETF_ Các token quan trọng sẽ được mở khóa vào tháng 6, bao gồm $100 triệu token mở khóa bởi Arbitrum và Aptos, cũng như APE, OP, v.v.

Daily News | ARK công bố phân bổ tối ưu của Bitcoin; Doanh thu của người khai thác Bitcoin giảm 13,6% so với tháng trước vào tháng 1; Lợi nhuận ròng của Teth
ARK Invest thông báo việc phân bổ tối ưu Bitcoin, với doanh thu từ người khai thác Bitcoin giảm 13,6% so với tháng trước vào tháng 1, lợi nhuận ròng của Tether trong quý 4 đạt mức cao mới.

Các yếu tố thúc đẩy đà tăng giá SOL
Solana là một lựa chọn tuyệt vời đối với nhà đầu tư tiền điện tử nhờ hạ tầng mạnh mẽ của nó, giúp nâng cao khả năng mở rộng, hiệu quả về chi phí và tính hoàn thiện giao dịch nhanh
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
