NODE (Ordinals) Thị trường hôm nay
NODE (Ordinals) đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NODE chuyển đổi sang Baht Thái (THB) là ฿0.6221. Với nguồn cung lưu hành là 0 NODE, tổng vốn hóa thị trường của NODE tính bằng THB là ฿0. Trong 24h qua, giá của NODE tính bằng THB đã giảm ฿0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NODE tính bằng THB là ฿35.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.2871.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NODE sang THB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NODE sang THB là ฿0.6221 THB, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NODE/THB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NODE/THB trong ngày qua.
Giao dịch NODE (Ordinals)
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0 | +0.00% |
The real-time trading price of NODE/USDT Spot is $0, with a 24-hour trading change of +0.00%, NODE/USDT Spot is $0 and +0.00%, and NODE/USDT Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi NODE (Ordinals) sang Baht Thái
Bảng chuyển đổi NODE sang THB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NODE | 0.62THB |
2NODE | 1.24THB |
3NODE | 1.86THB |
4NODE | 2.48THB |
5NODE | 3.11THB |
6NODE | 3.73THB |
7NODE | 4.35THB |
8NODE | 4.97THB |
9NODE | 5.59THB |
10NODE | 6.22THB |
1,000NODE | 622.14THB |
5,000NODE | 3,110.72THB |
10,000NODE | 6,221.44THB |
50,000NODE | 31,107.2THB |
100,000NODE | 62,214.4THB |
Bảng chuyển đổi THB sang NODE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THB | 1.6NODE |
2THB | 3.21NODE |
3THB | 4.82NODE |
4THB | 6.42NODE |
5THB | 8.03NODE |
6THB | 9.64NODE |
7THB | 11.25NODE |
8THB | 12.85NODE |
9THB | 14.46NODE |
10THB | 16.07NODE |
100THB | 160.73NODE |
500THB | 803.67NODE |
1,000THB | 1,607.34NODE |
5,000THB | 8,036.72NODE |
10,000THB | 16,073.44NODE |
Bảng chuyển đổi số tiền NODE sang THB và THB sang NODE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NODE sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 THB sang NODE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NODE (Ordinals) phổ biến
NODE (Ordinals) | 1 NODE |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.69INR |
![]() | Rp314.96IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.62THB |
NODE (Ordinals) | 1 NODE |
---|---|
![]() | ₽1.55RUB |
![]() | R$0.1BRL |
![]() | د.إ0.07AED |
![]() | ₺0.79TRY |
![]() | ¥0.14CNY |
![]() | ¥2.83JPY |
![]() | $0.15HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NODE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NODE = $0.02 USD, 1 NODE = €0.02 EUR, 1 NODE = ₹1.69 INR, 1 NODE = Rp314.96 IDR, 1 NODE = $0.03 CAD, 1 NODE = £0.01 GBP, 1 NODE = ฿0.62 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang THB
ETH chuyển đổi sang THB
USDT chuyển đổi sang THB
XRP chuyển đổi sang THB
BNB chuyển đổi sang THB
SOL chuyển đổi sang THB
USDC chuyển đổi sang THB
SMART chuyển đổi sang THB
STETH chuyển đổi sang THB
TRX chuyển đổi sang THB
DOGE chuyển đổi sang THB
ADA chuyển đổi sang THB
LINK chuyển đổi sang THB
WBTC chuyển đổi sang THB
USDE chuyển đổi sang THB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.9092 |
![]() | 0.0001429 |
![]() | 0.003555 |
![]() | 15.47 |
![]() | 5.53 |
![]() | 0.01803 |
![]() | 0.07618 |
![]() | 15.48 |
![]() | 2,448.88 |
![]() | 0.003567 |
![]() | 45.69 |
![]() | 72.92 |
![]() | 18.83 |
![]() | 0.6633 |
![]() | 0.0001426 |
![]() | 15.48 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Baht Thái nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi NODE (Ordinals) (NODE) sang Baht Thái (THB)
Nhập số lượng NODE của bạn
Nhập số lượng NODE của bạn
Chọn Baht Thái
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn THB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NODE (Ordinals) hiện tại theo Baht Thái hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NODE (Ordinals).
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NODE (Ordinals) sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NODE (Ordinals) sang Baht Thái (THB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NODE (Ordinals) sang Baht Thái trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NODE (Ordinals) sang Baht Thái?
4.Tôi có thể chuyển đổi NODE (Ordinals) sang loại tiền tệ khác ngoài Baht Thái không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Baht Thái (THB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NODE (Ordinals) (NODE)

Giá Token NODEOPS (NODE) và Xu Hướng Thị Trường (tính đến tháng 7 năm 2025)
NodeOps chiếm một vị trí sinh thái độc đáo trong lĩnh vực GameFi và cơ sở hạ tầng Appchain với các dịch vụ quản lý nút khác biệt và mô hình token tiến bộ.

Network, node mạng và Nonce: Nền tảng Hạ tầng của Công nghệ Blockchain
Khi tiền mã hóa ngày càng được ứng dụng rộng rãi, việc hiểu rõ công nghệ đứng sau nó trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Token KOII: Xây dựng Mạng Siêu máy tính Phi tập trung Lớn nhất Thế giới
Token KOII đang xây dựng mạng siêu máy tính phi tập trung lớn nhất thế giới, với quy mô đáng kinh ngạc là 100.000 node.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
